TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

терза́ние

giống trungbất động vật
terzánije[tʲɪrˈzanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên терза́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

терза́ние nghĩa là nỗi đau khổ, đau đớn.

Nghĩa của терза́ние

Danh từ

  1. Nỗi đau khổ, đau đớn, thống khổ.

Biến cách của терза́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?терза́ниетерза́ния
Sinh cách кого? чего?терза́ниятерза́ний
Tặng cách кому? чему?терза́ниютерза́ниям
Đối cách кого? что?терза́ниетерза́ния
Công cụ cách кем? чем?терза́ниемтерза́ниями
Giới cách о ком? о чём?терза́ниитерза́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của терза́ние

Câu hỏi thường gặp

терзание nghĩa là gì?

терзание (danh từ) nghĩa là nỗi đau khổ, đau đớn.

терзание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là терза́ние (phiên âm Latinh terzánije, IPA [tʲɪrˈzanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.