TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

терно́вник

giống đựcbất động vật
ternóvnik[tʲɪrˈnovnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên терно́вник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

терно́вник nghĩa là mận gai.

Nghĩa của терно́вник

Nghĩa lấy theo mục тёрн.

Danh từ

  1. [cây] mận gai (Prunus spinosa).

Biến cách của терно́вник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?терно́вниктерно́вники
Sinh cách кого? чего?терно́вникатерно́вников
Tặng cách кому? чему?терно́вникутерно́вникам
Đối cách кого? что?терно́вниктерно́вники
Công cụ cách кем? чем?терно́вникомтерно́вниками
Giới cách о ком? о чём?терно́вникетерно́вниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với терно́вник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

терновник nghĩa là gì?

терновник (danh từ) nghĩa là mận gai.

терновник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là терно́вник (phiên âm Latinh ternóvnik, IPA [tʲɪrˈnovnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.