TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

терпи́мость

giống cáibất động vật
terpímostʹ[tʲɪrˈpʲiməsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên терпи́мость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

терпи́мость nghĩa là rộng lượng, khoan dung.

Nghĩa của терпи́мость

Danh từ

  1. [Thái độ, lòng, sự] rộng lượng, khoan dung, dung thứ, rộng rãi, dễ dãi.
    • терпимость к чужи́м обы́чаямthái độ dễ dãi (rộng rãi) đối với các phong tục của dân tộc khác

Biến cách của терпи́мость (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?терпи́мость
Sinh cách кого? чего?терпи́мости
Tặng cách кому? чему?терпи́мости
Đối cách кого? что?терпи́мость
Công cụ cách кем? чем?терпи́мостью
Giới cách о ком? о чём?терпи́мости

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của терпи́мость

Câu hỏi thường gặp

терпимость nghĩa là gì?

терпимость (danh từ) nghĩa là rộng lượng, khoan dung.

терпимость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là терпи́мость (phiên âm Latinh terpímostʹ, IPA [tʲɪrˈpʲiməsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.