TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

терра́риум

giống đựcbất động vật
terrárium[tʲɪˈrarʲɪʊm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên терра́риум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

терра́риум nghĩa là Nhà (khu, sở) nuôi loài bò sát và lưỡng cư.

Nghĩa của терра́риум

Nghĩa lấy theo mục террарий.

Danh từ

  1. Nhà (khu, sở) nuôi loài bò sát và lưỡng cư.

Biến cách của терра́риум (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?терра́риумтерра́риумы
Sinh cách кого? чего?терра́риуматерра́риумов
Tặng cách кому? чему?терра́риумутерра́риумам
Đối cách кого? что?терра́риумтерра́риумы
Công cụ cách кем? чем?терра́риумомтерра́риумами
Giới cách о ком? о чём?терра́риуметерра́риумах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

террариум nghĩa là gì?

террариум (danh từ) nghĩa là Nhà (khu, sở) nuôi loài bò sát và lưỡng cư.

террариум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là терра́риум (phiên âm Latinh terrárium, IPA [tʲɪˈrarʲɪʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.