тира́нить
Dấu sắc trên тира́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тира́нить nghĩa là hành hạ, hà hiếp.
Nghĩa của тира́нить
Động từ
- Hành hạ, hà hiếp, làm khổ, làm tình làm tội.
Chia động từ тира́нить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тира́ню |
| ты | тира́нишь |
| он / она́ / оно́ | тира́нит |
| мы | тира́ним |
| вы | тира́ните |
| они́ | тира́нят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тиранить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тира́нил |
| Giống cái (она́) | тира́нила |
| Giống trung (оно́) | тира́нило |
| Số nhiều (они́) | тира́нили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тира́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тира́ньте |
Họ từ của тира́нить
Câu hỏi thường gặp
тиранить nghĩa là gì?
тиранить (động từ) nghĩa là hành hạ, hà hiếp.
тиранить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тира́нить (phiên âm Latinh tiránitʹ, IPA [tʲɪˈranʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.