TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тира́нить

thể chưa hoàn thành
tiránitʹ[tʲɪˈranʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тира́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тира́нить nghĩa là hành hạ, hà hiếp.

Nghĩa của тира́нить

Động từ

  1. Hành hạ, hà hiếp, làm khổ, làm tình làm tội.

Chia động từ тира́нить

NgôiHiện tại
ятира́ню
тытира́нишь
он / она́ / оно́тира́нит
мытира́ним
вытира́ните
они́тира́нят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тиранить.

Quá khứ

Giống đực (он)тира́нил
Giống cái (она́)тира́нила
Giống trung (оно́)тира́нило
Số nhiều (они́)тира́нили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тира́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тира́ньте

Họ từ của тира́нить

Câu hỏi thường gặp

тиранить nghĩa là gì?

тиранить (động từ) nghĩa là hành hạ, hà hiếp.

тиранить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тира́нить (phiên âm Latinh tiránitʹ, IPA [tʲɪˈranʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.