TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

деспоти́зм

giống đựcbất động vật
despotízm[dʲɪspɐˈtʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên деспоти́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

деспоти́зм nghĩa là chế độ chuyên chế, chuyên quyền.

Nghĩa của деспоти́зм

Danh từ

  1. Chế độ chuyên chế, chuyên quyền.

Biến cách của деспоти́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?деспоти́змдеспоти́змы
Sinh cách кого? чего?деспоти́змадеспоти́змов
Tặng cách кому? чему?деспоти́змудеспоти́змам
Đối cách кого? что?деспоти́змдеспоти́змы
Công cụ cách кем? чем?деспоти́змомдеспоти́змами
Giới cách о ком? о чём?деспоти́змедеспоти́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với деспоти́зм

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

деспотизм nghĩa là gì?

деспотизм (danh từ) nghĩa là chế độ chuyên chế, chuyên quyền.

деспотизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là деспоти́зм (phiên âm Latinh despotízm, IPA [dʲɪspɐˈtʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.