ти́скать
thể chưa hoàn thành
tískatʹ[ˈtʲiskətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ти́скать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ти́скать nghĩa là ôm ấp.
Nghĩa của ти́скать
Động từ
- Ôm ấp.
Chia động từ ти́скать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ти́скаю |
| ты | ти́скаешь |
| он / она́ / оно́ | ти́скает |
| мы | ти́скаем |
| вы | ти́скаете |
| они́ | ти́скают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тискать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ти́скал |
| Giống cái (она́) | ти́скала |
| Giống trung (оно́) | ти́скало |
| Số nhiều (они́) | ти́скали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ти́скай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ти́скайте |
Họ từ của ти́скать
Câu hỏi thường gặp
тискать nghĩa là gì?
тискать (động từ) nghĩa là ôm ấp.
тискать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ти́скать (phiên âm Latinh tískatʹ, IPA [ˈtʲiskətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.