TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тишь

giống cáibất động vật
tišʹ[tʲiʂ] giọng máy của trình duyệt

тишь nghĩa là yên lặng, yên tĩnh, êm trời, lặng gió.

Nghĩa của тишь

Nghĩa lấy theo mục тишина.

Danh từ

  1. [Sự, cảnh] yên lặng, yên tĩnh, tĩnh mịch; (молчание) [sự] im lặng.
  2. безветренная погода Êm trời, lặng gió, trời yên.
    • в тиши́[vào] lúc yên tĩnh; б) — (в тихом месте) — ở nơi yên tĩnh
    • тишь да градьbình yên vô sự, yên lành, yên ổn, yên vui

Biến cách của тишь (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ти́шь
Sinh cách кого? чего?ти́ши
Tặng cách кому? чему?ти́ши
Đối cách кого? что?ти́шь
Công cụ cách кем? чем?ти́шью
Giới cách о ком? о чём?ти́ши

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của тишь

Câu hỏi thường gặp

тишь nghĩa là gì?

тишь (danh từ) nghĩa là yên lặng, yên tĩnh, êm trời, lặng gió.

тишь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тишь (phiên âm Latinh tišʹ, IPA [tʲiʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.