то́карь
Dấu sắc trên то́карь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
то́карь nghĩa là người thợ tiện.
Nghĩa của то́карь
Danh từ
- Người thợ tiện.
Biến cách của то́карь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | то́карь | то́кари |
| Sinh cách кого? чего? | то́каря | то́карей |
| Tặng cách кому? чему? | то́карю | то́карям |
| Đối cách кого? что? | то́каря | то́карей |
| Công cụ cách кем? чем? | то́карем | то́карями |
| Giới cách о ком? о чём? | то́каре | то́карях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của то́карь
Câu hỏi thường gặp
токарь nghĩa là gì?
токарь (danh từ) nghĩa là người thợ tiện.
токарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là то́карь (phiên âm Latinh tókarʹ, IPA [ˈtokərʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.