TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

то́карь

giống đựcđộng vật
tókarʹ[ˈtokərʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên то́карь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

то́карь nghĩa là người thợ tiện.

Nghĩa của то́карь

Danh từ

  1. Người thợ tiện.

Biến cách của то́карь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?то́карьто́кари
Sinh cách кого? чего?то́карято́карей
Tặng cách кому? чему?то́карюто́карям
Đối cách кого? что?то́карято́карей
Công cụ cách кем? чем?то́каремто́карями
Giới cách о ком? о чём?то́карето́карях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của то́карь

Câu hỏi thường gặp

токарь nghĩa là gì?

токарь (danh từ) nghĩa là người thợ tiện.

токарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là то́карь (phiên âm Latinh tókarʹ, IPA [ˈtokərʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.