TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

токси́чный

toksíčnyj[tɐkˈsʲit͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên токси́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

токси́чный nghĩa là độc.

Nghĩa của токси́чный

Tính từ

  1. Độc.

Biến cách của токси́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтокси́чныйтокси́чноетокси́чнаятокси́чные
Sinh cáchтокси́чноготокси́чноготокси́чнойтокси́чных
Tặng cáchтокси́чномутокси́чномутокси́чнойтокси́чным
Đối cáchтокси́чный / токси́чноготокси́чноетокси́чнуютокси́чные / токси́чных
Công cụ cáchтокси́чнымтокси́чнымтокси́чнойтокси́чными
Giới cáchтокси́чномтокси́чномтокси́чнойтокси́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của токси́чный

So sánh hơn(по)токси́чнее

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với токси́чный

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

токсичный nghĩa là gì?

токсичный (tính từ) nghĩa là độc.

токсичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là токси́чный (phiên âm Latinh toksíčnyj, IPA [tɐkˈsʲit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.