TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

толка́ч

giống đựcbất động vật
tolkáč[tɐɫˈkat͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên толка́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

толка́ч nghĩa là chày.

Nghĩa của толка́ч

Danh từ

  1. Chày.

Biến cách của толка́ч (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?толка́чтолкачи́
Sinh cách кого? чего?толкача́толкаче́й
Tặng cách кому? чему?толкачу́толкача́м
Đối cách кого? что?толка́чтолкачи́
Công cụ cách кем? чем?толкачо́мтолкача́ми
Giới cách о ком? о чём?толкаче́толкача́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với толка́ч

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

толкач nghĩa là gì?

толкач (danh từ) nghĩa là chày.

толкач đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là толка́ч (phiên âm Latinh tolkáč, IPA [tɐɫˈkat͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.