толчо́к
giống đựcbất động vật
tolčók[tɐɫˈt͡ɕɵk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên толчо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
толчо́к nghĩa là xô, đẩy, đạp mạnh.
Nghĩa của толчо́к
Danh từ
- [Cái, cú] xô, đẩy, thúc, xô đẩy, va đập; (при езде) [cái] giật, xóc, đẩy; (при землетрясении) [cái, đợt] chấn động, rung.
- перен.(побуждение) [sự, động cơ, đà] thúc đẩy, thôi thúc, thúc giục, giục giã
- отталктвающее движение [cú] đạp mạnh.
- вперёд [đà] vươn tới.
- вверх [đà] vươn lên.
- рывок Nước rút.
- сорт.[động tác] cử giật
Biến cách của толчо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | толчо́к | толчки́ |
| Sinh cách кого? чего? | толчка́ | толчко́в |
| Tặng cách кому? чему? | толчку́ | толчка́м |
| Đối cách кого? что? | толчо́к | толчки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | толчко́м | толчка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | толчке́ | толчка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của толчо́к
Câu hỏi thường gặp
толчок nghĩa là gì?
толчок (danh từ) nghĩa là xô, đẩy, đạp mạnh.
толчок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là толчо́к (phiên âm Latinh tolčók, IPA [tɐɫˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.