TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

толчо́к

giống đựcbất động vật
tolčók[tɐɫˈt͡ɕɵk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên толчо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

толчо́к nghĩa là xô, đẩy, đạp mạnh.

Nghĩa của толчо́к

Danh từ

  1. [Cái, cú] xô, đẩy, thúc, xô đẩy, va đập; (при езде) [cái] giật, xóc, đẩy; (при землетрясении) [cái, đợt] chấn động, rung.
    • перен.(побуждение) [sự, động cơ, đà] thúc đẩy, thôi thúc, thúc giục, giục giã
  2. отталктвающее движение [cú] đạp mạnh.
  3. вперёд [đà] vươn tới.
  4. вверх [đà] vươn lên.
  5. рывок Nước rút.
    • сорт.[động tác] cử giật

Biến cách của толчо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?толчо́ктолчки́
Sinh cách кого? чего?толчка́толчко́в
Tặng cách кому? чему?толчку́толчка́м
Đối cách кого? что?толчо́ктолчки́
Công cụ cách кем? чем?толчко́мтолчка́ми
Giới cách о ком? о чём?толчке́толчка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của толчо́к

Câu hỏi thường gặp

толчок nghĩa là gì?

толчок (danh từ) nghĩa là xô, đẩy, đạp mạnh.

толчок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là толчо́к (phiên âm Latinh tolčók, IPA [tɐɫˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.