TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

толма́ч

giống đựcđộng vật
tolmáč[tɐɫˈmat͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên толма́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

толма́ч nghĩa là thông dịch viên, người thông dịch.

Nghĩa của толма́ч

Danh từ

  1. Thông dịch viên, người thông dịch.

Biến cách của толма́ч (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?толма́чтолмачи́
Sinh cách кого? чего?толмача́толмаче́й
Tặng cách кому? чему?толмачу́толмача́м
Đối cách кого? что?толмача́толмаче́й
Công cụ cách кем? чем?толмачо́мтолмача́ми
Giới cách о ком? о чём?толмаче́толмача́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với толма́ч

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

толмач nghĩa là gì?

толмач (danh từ) nghĩa là thông dịch viên, người thông dịch.

толмач đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là толма́ч (phiên âm Latinh tolmáč, IPA [tɐɫˈmat͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.