TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перево́дчик

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
perevódčik[pʲɪrʲɪˈvot͡ɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перево́дчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перево́дчик nghĩa là người dịch, người phiên dịch.

Nghĩa của перево́дчик

Danh từ

  1. Người dịch, người phiên dịch, dịch giả; (устный) người phiên dịch, người thông ngôn.

Biến cách của перево́дчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перево́дчикперево́дчики
Sinh cách кого? чего?перево́дчикаперево́дчиков
Tặng cách кому? чему?перево́дчикуперево́дчикам
Đối cách кого? что?перево́дчикаперево́дчиков
Công cụ cách кем? чем?перево́дчикомперево́дчиками
Giới cách о ком? о чём?перево́дчикеперево́дчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của перево́дчик

Câu ví dụ với перево́дчик

  • Мне нужен переводчик. Tôi cần một người dịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1389779
  • Ей нужен переводчик. Cô ấy cần một phiên dịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12098116
  • Она взяла его на работу переводчиком. Cô ta thuê anh ta để làm người phiên dịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5436056
  • Я мечтаю стать переводчиком, потому что люблю языки. Ước mơ của tôi là trở thành một dịch giả, bởi vì tôi thích các thứ tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13930603
  • Я пользуюсь переводчиком Google. Tôi dùng Google Dịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2053418
  • Я пользуюсь Google Переводчиком. Tôi dùng Google Dịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13619413
  • Моя мечта — стать переводчиком, потому что я люблю языки. Ước mơ của tôi là trở thành một dịch giả, bởi vì tôi thích các thứ tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13930602

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

переводчик nghĩa là gì?

переводчик (danh từ) nghĩa là người dịch, người phiên dịch.

переводчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перево́дчик (phiên âm Latinh perevódčik, IPA [pʲɪrʲɪˈvot͡ɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.