TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

то́пка

giống cáibất động vật
tópka[ˈtopkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên то́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

то́пка nghĩa là đốt lò, buồng đốt lò, lò đốt.

Nghĩa của то́пка

Danh từ

  1. действие [sự] đốt lò.
  2. часть котла [cái] buồng đốt lò, lò đốt, lò.

Biến cách của то́пка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?то́пкато́пки
Sinh cách кого? чего?то́пкито́пок
Tặng cách кому? чему?то́пкето́пкам
Đối cách кого? что?то́пкуто́пки
Công cụ cách кем? чем?то́пкойто́пками
Giới cách о ком? о чём?то́пкето́пках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của то́пка

Câu hỏi thường gặp

топка nghĩa là gì?

топка (danh từ) nghĩa là đốt lò, buồng đốt lò, lò đốt.

топка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là то́пка (phiên âm Latinh tópka, IPA [ˈtopkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.