то́пка
Dấu sắc trên то́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
то́пка nghĩa là đốt lò, buồng đốt lò, lò đốt.
Nghĩa của то́пка
Danh từ
- действие [sự] đốt lò.
- часть котла [cái] buồng đốt lò, lò đốt, lò.
Biến cách của то́пка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | то́пка | то́пки |
| Sinh cách кого? чего? | то́пки | то́пок |
| Tặng cách кому? чему? | то́пке | то́пкам |
| Đối cách кого? что? | то́пку | то́пки |
| Công cụ cách кем? чем? | то́пкой | то́пками |
| Giới cách о ком? о чём? | то́пке | то́пках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của то́пка
Câu hỏi thường gặp
топка nghĩa là gì?
топка (danh từ) nghĩa là đốt lò, buồng đốt lò, lò đốt.
топка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là то́пка (phiên âm Latinh tópka, IPA [ˈtopkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.