TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

торна́до

giống đựcbất động vật
tornádo[tɐrˈnadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên торна́до chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

торна́до nghĩa là vòi rồng, lốc xoáy.

Nghĩa của торна́до

Danh từ

  1. Vòi rồng, lốc xoáy.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với торна́до

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

торнадо nghĩa là gì?

торнадо (danh từ) nghĩa là vòi rồng, lốc xoáy.

торнадо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là торна́до (phiên âm Latinh tornádo, IPA [tɐrˈnadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.