торна́до
giống đựcbất động vật
tornádo[tɐrˈnadə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên торна́до chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
торна́до nghĩa là vòi rồng, lốc xoáy.
Nghĩa của торна́до
Danh từ
- Vòi rồng, lốc xoáy.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với торна́до
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
торнадо nghĩa là gì?
торнадо (danh từ) nghĩa là vòi rồng, lốc xoáy.
торнадо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là торна́до (phiên âm Latinh tornádo, IPA [tɐrˈnadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.