TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

торпе́да

giống cáibất động vật
torpéda[tɐrˈpʲedə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên торпе́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

торпе́да nghĩa là quả ngư lôi, thủy lôi.

Nghĩa của торпе́да

Danh từ

  1. Quả ngư lôi, thủy lôi.

Biến cách của торпе́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?торпе́даторпе́ды
Sinh cách кого? чего?торпе́дыторпе́д
Tặng cách кому? чему?торпе́деторпе́дам
Đối cách кого? что?торпе́дуторпе́ды
Công cụ cách кем? чем?торпе́дойторпе́дами
Giới cách о ком? о чём?торпе́деторпе́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của торпе́да

Câu hỏi thường gặp

торпеда nghĩa là gì?

торпеда (danh từ) nghĩa là quả ngư lôi, thủy lôi.

торпеда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là торпе́да (phiên âm Latinh torpéda, IPA [tɐrˈpʲedə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.