торпе́до
giống đựcđộng vật
torpédo[tɐrˈpʲedə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên торпе́до chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
торпе́до nghĩa là bảng đồng hồ, bảng điều khiển.
Nghĩa của торпе́до
Danh từ
- Bảng đồng hồ, bảng điều khiển.
Họ từ của торпе́до
Câu hỏi thường gặp
торпедо nghĩa là gì?
торпедо (danh từ) nghĩa là bảng đồng hồ, bảng điều khiển.
торпедо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là торпе́до (phiên âm Latinh torpédo, IPA [tɐrˈpʲedə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.