TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

торпе́до

giống đựcđộng vật
torpédo[tɐrˈpʲedə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên торпе́до chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

торпе́до nghĩa là bảng đồng hồ, bảng điều khiển.

Nghĩa của торпе́до

Danh từ

  1. Bảng đồng hồ, bảng điều khiển.

Họ từ của торпе́до

Câu hỏi thường gặp

торпедо nghĩa là gì?

торпедо (danh từ) nghĩa là bảng đồng hồ, bảng điều khiển.

торпедо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là торпе́до (phiên âm Latinh torpédo, IPA [tɐrˈpʲedə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.