TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

то́тчас

tótčas[ˈtot͡ɕːɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên то́тчас chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

то́тчас nghĩa là ngay, ngay lập tức.

Nghĩa của то́тчас

Phó từ

  1. Ngay, ngay lập tức, ngay tức khắc, ngay tức thì.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với то́тчас

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

тотчас nghĩa là gì?

тотчас (phó từ) nghĩa là ngay, ngay lập tức.

тотчас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là то́тчас (phiên âm Latinh tótčas, IPA [ˈtot͡ɕːɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.