тошнота́
Dấu sắc trên тошнота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тошнота́ nghĩa là sự buồn nôn, buồn mửa.
Nghĩa của тошнота́
Danh từ
- Sự buồn nôn, buồn mửa, lợm giọng.
- перен.[sự] buồn nôn, ghê tởm, phát lợm
- вызыва́ть тошноту́ у кого́-л.làm ai buồn nôn (ghê tởm, phát lợm)
- э́то мне надое́ло до тошно́тыcái đó làm tôi chán mớ đời (chán đến mang tai, chán chết, chán ngấy)
Biến cách của тошнота́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тошнота́ | тошно́ты |
| Sinh cách кого? чего? | тошноты́ | тошно́т |
| Tặng cách кому? чему? | тошноте́ | тошно́там |
| Đối cách кого? что? | тошноту́ | тошно́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | тошното́й | тошно́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | тошноте́ | тошно́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của тошнота́
Câu hỏi thường gặp
тошнота nghĩa là gì?
тошнота (danh từ) nghĩa là sự buồn nôn, buồn mửa.
тошнота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тошнота́ (phiên âm Latinh tošnotá, IPA [təʂnɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.