TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тощать

thể chưa hoàn thành
toščatʹ giọng máy của trình duyệt

тощать nghĩa là gầy đi, gầy còm đi.

Nghĩa của тощать

Động từ

  1. khẩu ngữ Gầy đi, gầy còm đi, gầy choắt lại.

Cặp thể của тощать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

тощать nghĩa là gì?

тощать (động từ) nghĩa là gầy đi, gầy còm đi.

тощать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тощать (phiên âm Latinh toščatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.