TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

травми́ровать

hai thể
travmírovatʹ[trɐvˈmʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên травми́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

травми́ровать nghĩa là gây chấn thương.

Nghĩa của травми́ровать

Động từ

  1. Gây chấn thương.

Chia động từ травми́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ятравми́руютравми́рую
тытравми́руешьтравми́руешь
он / она́ / оно́травми́руеттравми́рует
мытравми́руемтравми́руем
вытравми́руететравми́руете
они́травми́руюттравми́руют

Quá khứ

Giống đực (он)травми́ровал
Giống cái (она́)травми́ровала
Giống trung (оно́)травми́ровало
Số nhiều (они́)травми́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)травми́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)травми́руйте

Họ từ của травми́ровать

Câu hỏi thường gặp

травмировать nghĩa là gì?

травмировать (động từ) nghĩa là gây chấn thương.

травмировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là травми́ровать (phiên âm Latinh travmírovatʹ, IPA [trɐvˈmʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.