травми́ровать
hai thể
travmírovatʹ[trɐvˈmʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên травми́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
травми́ровать nghĩa là gây chấn thương.
Nghĩa của травми́ровать
Động từ
- Gây chấn thương.
Chia động từ травми́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | травми́рую | травми́рую |
| ты | травми́руешь | травми́руешь |
| он / она́ / оно́ | травми́рует | травми́рует |
| мы | травми́руем | травми́руем |
| вы | травми́руете | травми́руете |
| они́ | травми́руют | травми́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | травми́ровал |
| Giống cái (она́) | травми́ровала |
| Giống trung (оно́) | травми́ровало |
| Số nhiều (они́) | травми́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | травми́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | травми́руйте |
Họ từ của травми́ровать
Câu hỏi thường gặp
травмировать nghĩa là gì?
травмировать (động từ) nghĩa là gây chấn thương.
травмировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là травми́ровать (phiên âm Latinh travmírovatʹ, IPA [trɐvˈmʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.