травяни́стый
Dấu sắc trên травяни́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
травяни́стый nghĩa là là cỏ, cây thảo.
Nghĩa của травяни́стый
Tính từ
- Là cỏ, cây thảo; (поросший травой) [mọc] cỏ.
- травяни́стые расте́нияnhững cây thảo
Biến cách của травяни́стый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | травяни́стый | травяни́стое | травяни́стая | травяни́стые |
| Sinh cách | травяни́стого | травяни́стого | травяни́стой | травяни́стых |
| Tặng cách | травяни́стому | травяни́стому | травяни́стой | травяни́стым |
| Đối cách | травяни́стый / травяни́стого | травяни́стое | травяни́стую | травяни́стые / травяни́стых |
| Công cụ cách | травяни́стым | травяни́стым | травяни́стой | травяни́стыми |
| Giới cách | травяни́стом | травяни́стом | травяни́стой | травяни́стых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của травяни́стый
Câu hỏi thường gặp
травянистый nghĩa là gì?
травянистый (tính từ) nghĩa là là cỏ, cây thảo.
травянистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là травяни́стый (phiên âm Latinh travjanístyj, IPA [trəvʲɪˈnʲistɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.