TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

трамбова́ть

thể chưa hoàn thành
trambovátʹ[trəmbɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên трамбова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

трамбова́ть nghĩa là đầm, nện.

Nghĩa của трамбова́ть

Động từ

  1. Đầm, nện. + đối cách

Cặp thể của трамбова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ трамбова́ть

NgôiHiện tại
ятрамбу́ю
тытрамбу́ешь
он / она́ / оно́трамбу́ет
мытрамбу́ем
вытрамбу́ете
они́трамбу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + трамбовать.

Quá khứ

Giống đực (он)трамбова́л
Giống cái (она́)трамбова́ла
Giống trung (оно́)трамбова́ло
Số nhiều (они́)трамбова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)трамбу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)трамбу́йте

Câu hỏi thường gặp

трамбовать nghĩa là gì?

трамбовать (động từ) nghĩa là đầm, nện.

трамбовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là трамбова́ть (phiên âm Latinh trambovátʹ, IPA [trəmbɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.