трамбова́ть
Dấu sắc trên трамбова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
трамбова́ть nghĩa là đầm, nện.
Nghĩa của трамбова́ть
Động từ
- Đầm, nện. + đối cách
Cặp thể của трамбова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ трамбова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | трамбу́ю |
| ты | трамбу́ешь |
| он / она́ / оно́ | трамбу́ет |
| мы | трамбу́ем |
| вы | трамбу́ете |
| они́ | трамбу́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + трамбовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | трамбова́л |
| Giống cái (она́) | трамбова́ла |
| Giống trung (оно́) | трамбова́ло |
| Số nhiều (они́) | трамбова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | трамбу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | трамбу́йте |
Câu hỏi thường gặp
трамбовать nghĩa là gì?
трамбовать (động từ) nghĩa là đầm, nện.
трамбовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là трамбова́ть (phiên âm Latinh trambovátʹ, IPA [trəmbɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.