утрамбова́ть
Dấu sắc trên утрамбова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утрамбова́ть nghĩa là đầm, nện.
Nghĩa của утрамбова́ть
Động từ
- Đầm, nện, đập, lăn. + đối cách
- утрамбова́ть зе́млюđầm đất, nện đất; б) — (ногами) đạp đất
Cặp thể của утрамбова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ утрамбова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | утрамбу́ю |
| ты | утрамбу́ешь |
| он / она́ / оно́ | утрамбу́ет |
| мы | утрамбу́ем |
| вы | утрамбу́ете |
| они́ | утрамбу́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утрамбова́л |
| Giống cái (она́) | утрамбова́ла |
| Giống trung (оно́) | утрамбова́ло |
| Số nhiều (они́) | утрамбова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утрамбу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утрамбу́йте |
Câu hỏi thường gặp
утрамбовать nghĩa là gì?
утрамбовать (động từ) nghĩa là đầm, nện.
утрамбовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утрамбова́ть (phiên âm Latinh utrambovátʹ, IPA [ʊtrəmbɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.