TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

транжи́ра

giống chungđộng vật
tranžíra[trɐnˈʐɨrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên транжи́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

транжи́ра nghĩa là người xài phí, người tiêu hoang.

Nghĩa của транжи́ра

Nghĩa lấy theo mục транжир.

Danh từ

  1. Người xài phí, người tiêu hoang.

Biến cách của транжи́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?транжи́ратранжи́ры
Sinh cách кого? чего?транжи́рытранжи́р
Tặng cách кому? чему?транжи́ретранжи́рам
Đối cách кого? что?транжи́рутранжи́р
Công cụ cách кем? чем?транжи́ройтранжи́рами
Giới cách о ком? о чём?транжи́ретранжи́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

транжира nghĩa là gì?

транжира (danh từ) nghĩa là người xài phí, người tiêu hoang.

транжира đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là транжи́ра (phiên âm Latinh tranžíra, IPA [trɐnˈʐɨrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.