TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

транслитера́ция

giống cáibất động vật
transliterácija[trəns⁽ʲ⁾lʲɪtʲɪˈrat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên транслитера́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

транслитера́ция nghĩa là chuyển tự.

Nghĩa của транслитера́ция

Danh từ

  1. Chuyển tự.

Biến cách của транслитера́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?транслитера́циятранслитера́ции
Sinh cách кого? чего?транслитера́циитранслитера́ций
Tặng cách кому? чему?транслитера́циитранслитера́циям
Đối cách кого? что?транслитера́циютранслитера́ции
Công cụ cách кем? чем?транслитера́циейтранслитера́циями
Giới cách о ком? о чём?транслитера́циитранслитера́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của транслитера́ция

Câu hỏi thường gặp

транслитерация nghĩa là gì?

транслитерация (danh từ) nghĩa là chuyển tự.

транслитерация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là транслитера́ция (phiên âm Latinh transliterácija, IPA [trəns⁽ʲ⁾lʲɪtʲɪˈrat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.