TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тра́хать

thể chưa hoàn thành
tráxatʹ[ˈtraxətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тра́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тра́хать nghĩa là sục, đụ, địt.

Nghĩa của тра́хать

Động từ

  1. Sục.
  2. Đụ, địt, chịch.

Cặp thể của тра́хать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тра́хать

NgôiHiện tại
ятра́хаю
тытра́хаешь
он / она́ / оно́тра́хает
мытра́хаем
вытра́хаете
они́тра́хают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + трахать.

Quá khứ

Giống đực (он)тра́хал
Giống cái (она́)тра́хала
Giống trung (оно́)тра́хало
Số nhiều (они́)тра́хали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тра́хай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тра́хайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тра́хать

Đồng nghĩa

Họ từ của тра́хать

Câu hỏi thường gặp

трахать nghĩa là gì?

трахать (động từ) nghĩa là sục, đụ, địt.

трахать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тра́хать (phiên âm Latinh tráxatʹ, IPA [ˈtraxətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.