TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тре́звенник

giống đựcđộng vật
trézvennik[ˈtrʲezvʲɪnʲ(ː)ɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тре́звенник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тре́звенник nghĩa là người không rượu chè.

Nghĩa của тре́звенник

Danh từ

  1. Người không rượu chè.

Biến cách của тре́звенник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тре́звенниктре́звенники
Sinh cách кого? чего?тре́звенникатре́звенников
Tặng cách кому? чему?тре́звенникутре́звенникам
Đối cách кого? что?тре́звенникатре́звенников
Công cụ cách кем? чем?тре́звенникомтре́звенниками
Giới cách о ком? о чём?тре́звенникетре́звенниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тре́звенник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

трезвенник nghĩa là gì?

трезвенник (danh từ) nghĩa là người không rượu chè.

трезвенник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тре́звенник (phiên âm Latinh trézvennik, IPA [ˈtrʲezvʲɪnʲ(ː)ɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.