TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

болту́нья

giống cáiđộng vật
boltúnʹja[bɐɫˈtunʲjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên болту́нья chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

болту́нья nghĩa là người ba hoa.

Nghĩa của болту́нья

Danh từ

  1. Người ba hoa (bẻm mép, hay nói, lắm mồm, lắm lời).

Biến cách của болту́нья (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?болту́ньяболту́ньи
Sinh cách кого? чего?болту́ньиболту́ний
Tặng cách кому? чему?болту́ньеболту́ньям
Đối cách кого? что?болту́ньюболту́ний
Công cụ cách кем? чем?болту́ньейболту́ньями
Giới cách о ком? о чём?болту́ньеболту́ньях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với болту́нья

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

болтунья nghĩa là gì?

болтунья (danh từ) nghĩa là người ba hoa.

болтунья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là болту́нья (phiên âm Latinh boltúnʹja, IPA [bɐɫˈtunʲjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.