TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тро́нуть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
trónutʹ[ˈtronʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тро́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тро́нуть nghĩa là sờ mó, rờ mó, đụng đến, chạm đến.

Nghĩa của тро́нуть

Thể hoàn thành của тро́гать.

Động từ

  1. Sờ mó, rờ mó, sờ soạng, sờ, rờ, mó.
  2. Đụng đến, chạm đến, động chạm đến, làm... phật lòng.
  3. Làm... cảm động, làm... xúc động, làm... động lòng, làm... mủi lòng, làm... cảm kích.
  4. о морозе и т. п. Thui, làm... [bị] thui. + đối cách
    • моро́зом тро́нуло цветы́những bông hoa bị thui vì băng giá

Cặp thể của тро́нуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тро́нуть

NgôiTương lai
ятро́ну
тытро́нешь
он / она́ / оно́тро́нет
мытро́нем
вытро́нете
они́тро́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)тро́нул
Giống cái (она́)тро́нула
Giống trung (оно́)тро́нуло
Số nhiều (они́)тро́нули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тро́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тро́ньте

Câu ví dụ với тро́нуть

  • Он был глубоко тронут этой историей. Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4935114
  • Он был глубоко тронут историей. Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938412
  • Он был тронут до глубины души историей. Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938418

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

тронуть nghĩa là gì?

тронуть (động từ) nghĩa là sờ mó, rờ mó, đụng đến, chạm đến.

тронуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тро́нуть (phiên âm Latinh trónutʹ, IPA [ˈtronʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.