тро́нуть
Dấu sắc trên тро́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тро́нуть nghĩa là sờ mó, rờ mó, đụng đến, chạm đến.
Nghĩa của тро́нуть
Thể hoàn thành của тро́гать.
Động từ
- Sờ mó, rờ mó, sờ soạng, sờ, rờ, mó.
- Đụng đến, chạm đến, động chạm đến, làm... phật lòng.
- Làm... cảm động, làm... xúc động, làm... động lòng, làm... mủi lòng, làm... cảm kích.
- о морозе и т. п. Thui, làm... [bị] thui. + đối cách
- моро́зом тро́нуло цветы́những bông hoa bị thui vì băng giá
Cặp thể của тро́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ тро́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | тро́ну |
| ты | тро́нешь |
| он / она́ / оно́ | тро́нет |
| мы | тро́нем |
| вы | тро́нете |
| они́ | тро́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тро́нул |
| Giống cái (она́) | тро́нула |
| Giống trung (оно́) | тро́нуло |
| Số nhiều (они́) | тро́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тро́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тро́ньте |
Câu ví dụ với тро́нуть
- Он был глубоко тронут этой историей. Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4935114
- Он был глубоко тронут историей. Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938412
- Он был тронут до глубины души историей. Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938418
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
тронуть nghĩa là gì?
тронуть (động từ) nghĩa là sờ mó, rờ mó, đụng đến, chạm đến.
тронуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тро́нуть (phiên âm Latinh trónutʹ, IPA [ˈtronʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.