тру́бочка
giống cáibất động vật
trúbočka[ˈtrubət͡ɕkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тру́бочка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тру́бочка nghĩa là ống hút.
Nghĩa của тру́бочка
Danh từ
- Ống hút.
Biến cách của тру́бочка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тру́бочка | тру́бочки |
| Sinh cách кого? чего? | тру́бочки | тру́бочек |
| Tặng cách кому? чему? | тру́бочке | тру́бочкам |
| Đối cách кого? что? | тру́бочку | тру́бочки |
| Công cụ cách кем? чем? | тру́бочкой | тру́бочками |
| Giới cách о ком? о чём? | тру́бочке | тру́бочках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тру́бочка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
трубочка nghĩa là gì?
трубочка (danh từ) nghĩa là ống hút.
трубочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тру́бочка (phiên âm Latinh trúbočka, IPA [ˈtrubət͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.