TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тузе́мка

giống cáiđộng vật
tuzémka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тузе́мка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тузе́мка nghĩa là người bản xứ, thổ dân.

Nghĩa của тузе́мка

Nghĩa lấy theo mục туземец.

Danh từ

  1. Người bản xứ, thổ dân.

Biến cách của тузе́мка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тузе́мкатузе́мки
Sinh cách кого? чего?тузе́мкитузе́мок
Tặng cách кому? чему?тузе́мкетузе́мкам
Đối cách кого? что?тузе́мкутузе́мок
Công cụ cách кем? чем?тузе́мкойтузе́мками
Giới cách о ком? о чём?тузе́мкетузе́мках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

туземка nghĩa là gì?

туземка (danh từ) nghĩa là người bản xứ, thổ dân.

туземка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тузе́мка (phiên âm Latinh tuzémka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.