потускне́ть
Dấu sắc trên потускне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потускне́ть nghĩa là mờ đi, đục đi.
Nghĩa của потускне́ть
Thể hoàn thành của тускне́ть.
Động từ
- Mờ đi, đục đi, mờ đục; (о свете и т. п.) lu, lu mờ; (о металле) tối màu đi, ố đi.
Cặp thể của потускне́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ потускне́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | потускне́ю |
| ты | потускне́ешь |
| он / она́ / оно́ | потускне́ет |
| мы | потускне́ем |
| вы | потускне́ете |
| они́ | потускне́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потускне́л |
| Giống cái (она́) | потускне́ла |
| Giống trung (оно́) | потускне́ло |
| Số nhiều (они́) | потускне́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потускне́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потускне́йте |
Họ từ của потускне́ть
Câu hỏi thường gặp
потускнеть nghĩa là gì?
потускнеть (động từ) nghĩa là mờ đi, đục đi.
потускнеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потускне́ть (phiên âm Latinh potusknétʹ, IPA [pətʊskˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.