TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потускне́ть

thể hoàn thành
potusknétʹ[pətʊskˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потускне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потускне́ть nghĩa là mờ đi, đục đi.

Nghĩa của потускне́ть

Thể hoàn thành của тускне́ть.

Động từ

  1. Mờ đi, đục đi, mờ đục; (о свете и т. п.) lu, lu mờ; (о металле) tối màu đi, ố đi.

Cặp thể của потускне́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ потускне́ть

NgôiTương lai
япотускне́ю
тыпотускне́ешь
он / она́ / оно́потускне́ет
мыпотускне́ем
выпотускне́ете
они́потускне́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)потускне́л
Giống cái (она́)потускне́ла
Giống trung (оно́)потускне́ло
Số nhiều (они́)потускне́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)потускне́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)потускне́йте

Họ từ của потускне́ть

Câu hỏi thường gặp

потускнеть nghĩa là gì?

потускнеть (động từ) nghĩa là mờ đi, đục đi.

потускнеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потускне́ть (phiên âm Latinh potusknétʹ, IPA [pətʊskˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.