TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тылови́к

giống đựcđộng vật
tylovík[tɨɫɐˈvʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тылови́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тылови́к nghĩa là nhân viên hậu cần.

Nghĩa của тылови́к

Danh từ

  1. Nhân viên hậu cần.

Biến cách của тылови́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тылови́ктыловики́
Sinh cách кого? чего?тыловика́тыловико́в
Tặng cách кому? чему?тыловику́тыловика́м
Đối cách кого? что?тыловика́тыловико́в
Công cụ cách кем? чем?тыловико́мтыловика́ми
Giới cách о ком? о чём?тыловике́тыловика́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của тылови́к

Câu hỏi thường gặp

тыловик nghĩa là gì?

тыловик (danh từ) nghĩa là nhân viên hậu cần.

тыловик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тылови́к (phiên âm Latinh tylovík, IPA [tɨɫɐˈvʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.