TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тюрба́н

giống đựcbất động vật
tjurbán[tʲʊrˈban] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тюрба́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тюрба́н nghĩa là cái khăn xếp, khăn đóng.

Nghĩa của тюрба́н

Danh từ

  1. Cái khăn xếp, khăn đóng, khăn đầu rìu, khăn chữ nhân, khăn chữ nhất.

Biến cách của тюрба́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тюрба́нтюрба́ны
Sinh cách кого? чего?тюрба́натюрба́нов
Tặng cách кому? чему?тюрба́нутюрба́нам
Đối cách кого? что?тюрба́нтюрба́ны
Công cụ cách кем? чем?тюрба́номтюрба́нами
Giới cách о ком? о чём?тюрба́нетюрба́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тюрба́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

тюрбан nghĩa là gì?

тюрбан (danh từ) nghĩa là cái khăn xếp, khăn đóng.

тюрбан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тюрба́н (phiên âm Latinh tjurbán, IPA [tʲʊrˈban]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.