тюрба́н
Dấu sắc trên тюрба́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тюрба́н nghĩa là cái khăn xếp, khăn đóng.
Nghĩa của тюрба́н
Danh từ
- Cái khăn xếp, khăn đóng, khăn đầu rìu, khăn chữ nhân, khăn chữ nhất.
Biến cách của тюрба́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тюрба́н | тюрба́ны |
| Sinh cách кого? чего? | тюрба́на | тюрба́нов |
| Tặng cách кому? чему? | тюрба́ну | тюрба́нам |
| Đối cách кого? что? | тюрба́н | тюрба́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | тюрба́ном | тюрба́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | тюрба́не | тюрба́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тюрба́н
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
тюрбан nghĩa là gì?
тюрбан (danh từ) nghĩa là cái khăn xếp, khăn đóng.
тюрбан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тюрба́н (phiên âm Latinh tjurbán, IPA [tʲʊrˈban]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.