TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чалма́

giống cáibất động vật
čalmá[t͡ɕɪɫˈma] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чалма́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чалма́ nghĩa là cái khăn đóng, khăn xếp.

Nghĩa của чалма́

Danh từ

  1. Cái khăn đóng, khăn xếp.

Biến cách của чалма́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чалма́чалмы́
Sinh cách кого? чего?чалмы́ча́лм
Tặng cách кому? чему?чалме́чалма́м
Đối cách кого? что?чалму́чалмы́
Công cụ cách кем? чем?чалмо́йчалма́ми
Giới cách о ком? о чём?чалме́чалма́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với чалма́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

чалма nghĩa là gì?

чалма (danh từ) nghĩa là cái khăn đóng, khăn xếp.

чалма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чалма́ (phiên âm Latinh čalmá, IPA [t͡ɕɪɫˈma]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.