TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тюфя́к

giống đựcđộng vật
tjufják[tʲʉˈfʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тюфя́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тюфя́к nghĩa là cái đệm, nệm.

Nghĩa của тюфя́к

Danh từ

  1. Cái đệm, nệm.

Biến cách của тюфя́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тюфя́ктюфяки́
Sinh cách кого? чего?тюфяка́тюфяко́в
Tặng cách кому? чему?тюфяку́тюфяка́м
Đối cách кого? что?тюфяка́тюфяко́в
Công cụ cách кем? чем?тюфяко́мтюфяка́ми
Giới cách о ком? о чём?тюфяке́тюфяка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тюфя́к

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

тюфяк nghĩa là gì?

тюфяк (danh từ) nghĩa là cái đệm, nệm.

тюфяк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тюфя́к (phiên âm Latinh tjufják, IPA [tʲʉˈfʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.