тюфя́к
giống đựcđộng vật
tjufják[tʲʉˈfʲak]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тюфя́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тюфя́к nghĩa là cái đệm, nệm.
Nghĩa của тюфя́к
Danh từ
- Cái đệm, nệm.
Biến cách của тюфя́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тюфя́к | тюфяки́ |
| Sinh cách кого? чего? | тюфяка́ | тюфяко́в |
| Tặng cách кому? чему? | тюфяку́ | тюфяка́м |
| Đối cách кого? что? | тюфяка́ | тюфяко́в |
| Công cụ cách кем? чем? | тюфяко́м | тюфяка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | тюфяке́ | тюфяка́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тюфя́к
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
тюфяк nghĩa là gì?
тюфяк (danh từ) nghĩa là cái đệm, nệm.
тюфяк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тюфя́к (phiên âm Latinh tjufják, IPA [tʲʉˈfʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.