тя́га
Dấu sắc trên тя́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тя́га nghĩa là sức kéo, lực kéo, sức hút, thông gió.
Nghĩa của тя́га
Danh từ
- тянущая сила Sức kéo, lực kéo.
- тя́га винта́lực kéo của cánh quạt, sức kéo của chong chóng
- на ко́нной тя́геbằng ngựa kéo, bằng sức ngựa kéo, bằng lực kéo của ngựa
- на тра́кторной тя́геbằng máy kéo, bằng sức máy kéo
- парова́я тя́гаlực kéo bằng hơi nước
- ж. д.[ban] vận luân
- в печи и т. п. Sức hút, [độ] thông gió, thông khói.
- kỹ thuật стержень Thanh kéo, dây kéo.
- kiến trúc Thanh giằng.
- охот.mua chim dẽ gọi mái
- стремление Khát vọng, [sự, lòng] khao khát, ham muốn, ham thích.
- тяготение Lực hấp dẫn, sức lôi cuốn, sức hút.
- тя́га к зна́ниям[lòng] hiếu học, cầu tiến, ham hiểu biết, khao khát kiến thức
Biến cách của тя́га (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | тя́га | тя́ги |
| Sinh cách кого? чего? | тя́ги | тя́г |
| Tặng cách кому? чему? | тя́ге | тя́гам |
| Đối cách кого? что? | тя́гу | тя́ги |
| Công cụ cách кем? чем? | тя́гой | тя́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | тя́ге | тя́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của тя́га
Câu hỏi thường gặp
тяга nghĩa là gì?
тяга (danh từ) nghĩa là sức kéo, lực kéo, sức hút, thông gió.
тяга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тя́га (phiên âm Latinh tjága, IPA [ˈtʲaɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.