TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тя́вкать

thể chưa hoàn thành
tjávkatʹ[ˈtʲafkətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тя́вкать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тя́вкать nghĩa là sủa gâu gâu, cắn ăng ẳng.

Nghĩa của тя́вкать

Động từ

  1. Sủa gâu gâu, cắn ăng ẳng, sủa, cắn.

Cặp thể của тя́вкать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тя́вкать

NgôiHiện tại
ятя́вкаю
тытя́вкаешь
он / она́ / оно́тя́вкает
мытя́вкаем
вытя́вкаете
они́тя́вкают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тявкать.

Quá khứ

Giống đực (он)тя́вкал
Giống cái (она́)тя́вкала
Giống trung (оно́)тя́вкало
Số nhiều (они́)тя́вкали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тя́вкай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тя́вкайте

Câu hỏi thường gặp

тявкать nghĩa là gì?

тявкать (động từ) nghĩa là sủa gâu gâu, cắn ăng ẳng.

тявкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тя́вкать (phiên âm Latinh tjávkatʹ, IPA [ˈtʲafkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.