тя́вкать
Dấu sắc trên тя́вкать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тя́вкать nghĩa là sủa gâu gâu, cắn ăng ẳng.
Nghĩa của тя́вкать
Động từ
- Sủa gâu gâu, cắn ăng ẳng, sủa, cắn.
Cặp thể của тя́вкать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ тя́вкать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тя́вкаю |
| ты | тя́вкаешь |
| он / она́ / оно́ | тя́вкает |
| мы | тя́вкаем |
| вы | тя́вкаете |
| они́ | тя́вкают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тявкать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тя́вкал |
| Giống cái (она́) | тя́вкала |
| Giống trung (оно́) | тя́вкало |
| Số nhiều (они́) | тя́вкали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тя́вкай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тя́вкайте |
Câu hỏi thường gặp
тявкать nghĩa là gì?
тявкать (động từ) nghĩa là sủa gâu gâu, cắn ăng ẳng.
тявкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тя́вкать (phiên âm Latinh tjávkatʹ, IPA [ˈtʲafkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.