TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тяготе́ть

thể chưa hoàn thành
tjagotétʹ[tʲɪɡɐˈtʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тяготе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тяготе́ть nghĩa là bị hấp dẫn, bị thu hút, liên hệ, ràng buộc.

Nghĩa của тяготе́ть

Động từ

  1. Bị hấp dẫn, bị thu hút, bị hút. к + tặng cách
  2. быть связанным [bị, được] liên hệ, ràng buộc, gắn bó, thu hút. к + tặng cách
  3. испытывать влечение Bị lôi cuốn, bị cuốn hút, khao khát, ham muốn, ham thích, thèm muốn. к + tặng cách
  4. (nghĩa bóng) (угнетать, подавлять) đè nặng, đè nén, thống trị. над + công cụ cách

Chia động từ тяготе́ть

NgôiHiện tại
ятяготе́ю
тытяготе́ешь
он / она́ / оно́тяготе́ет
мытяготе́ем
вытяготе́ете
они́тяготе́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тяготеть.

Quá khứ

Giống đực (он)тяготе́л
Giống cái (она́)тяготе́ла
Giống trung (оно́)тяготе́ло
Số nhiều (они́)тяготе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тяготе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тяготе́йте

Họ từ của тяготе́ть

Câu hỏi thường gặp

тяготеть nghĩa là gì?

тяготеть (động từ) nghĩa là bị hấp dẫn, bị thu hút, liên hệ, ràng buộc.

тяготеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тяготе́ть (phiên âm Latinh tjagotétʹ, IPA [tʲɪɡɐˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.