TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тяготи́ть

thể chưa hoàn thành
tjagotítʹ[tʲɪɡɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тяготи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тяготи́ть nghĩa là đè nặng.

Nghĩa của тяготи́ть

Động từ

  1. обременять Đè nặng. + đối cách
    • его~ тяготи́т созна́ние свое́й вины́ý thức là mình có tội đè nặng trong lòng nó

Chia động từ тяготи́ть

NgôiHiện tại
ятягощу́
тытяготи́шь
он / она́ / оно́тяготи́т
мытяготи́м
вытяготи́те
они́тяготя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тяготить.

Quá khứ

Giống đực (он)тяготи́л
Giống cái (она́)тяготи́ла
Giống trung (оно́)тяготи́ло
Số nhiều (они́)тяготи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тяготи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тяготи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тяготи́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của тяготи́ть

Câu hỏi thường gặp

тяготить nghĩa là gì?

тяготить (động từ) nghĩa là đè nặng.

тяготить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тяготи́ть (phiên âm Latinh tjagotítʹ, IPA [tʲɪɡɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.