TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

протяну́ться

thể hoàn thành
protjanútʹsja[prətʲɪˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên протяну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

протяну́ться nghĩa là kéo dài, chạy dài, chìa ra, dang ra.

Nghĩa của протяну́ться

Thể hoàn thành của протя́гиваться.

Động từ

  1. Kéo dài, chạy dài, trải qua.
  2. Chìa ra, dang ra, đưa ra.
  3. Duỗi ra.
  4. khẩu ngữ Nằm dài [ra], nằm uờn [ra], nằm duỗi chân.
  5. khẩu ngữ Kéo dài.

Cặp thể của протяну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ протяну́ться

NgôiTương lai
япротяну́сь
тыпротя́нешься
он / она́ / оно́протя́нется
мыпротя́немся
выпротя́нетесь
они́протя́нутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)протяну́лся
Giống cái (она́)протяну́лась
Giống trung (оно́)протяну́лось
Số nhiều (они́)протяну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)протяни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)протяни́тесь

Họ từ của протяну́ться

Câu hỏi thường gặp

протянуться nghĩa là gì?

протянуться (động từ) nghĩa là kéo dài, chạy dài, chìa ra, dang ra.

протянуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là протяну́ться (phiên âm Latinh protjanútʹsja, IPA [prətʲɪˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.