TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потяну́ться

thể hoàn thành
potjanútʹsja[pətʲɪˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потяну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потяну́ться nghĩa là vươn người, vươn vai, với.

Nghĩa của потяну́ться

Thể hoàn thành của потя́гиваться.

Động từ

  1. Vươn người, vươn vai, duỗi dài chân tay.
  2. Với.

Cặp thể của потяну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ потяну́ться

NgôiTương lai
япотяну́сь
тыпотя́нешься
он / она́ / оно́потя́нется
мыпотя́немся
выпотя́нетесь
они́потя́нутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)потяну́лся
Giống cái (она́)потяну́лась
Giống trung (оно́)потяну́лось
Số nhiều (они́)потяну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)потяни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)потяни́тесь

Họ từ của потяну́ться

Câu hỏi thường gặp

потянуться nghĩa là gì?

потянуться (động từ) nghĩa là vươn người, vươn vai, với.

потянуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потяну́ться (phiên âm Latinh potjanútʹsja, IPA [pətʲɪˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.