TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уба́виться

thể hoàn thành
ubávitʹsja[ʊˈbavʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уба́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уба́виться nghĩa là giảm sút, giảm xuống.

Nghĩa của уба́виться

Thể hoàn thành của убавляться.

Động từ

  1. Giảm sút, giảm xuống, giảm bớt đi, giảm đi, bớt đi; (укарачиваться) ngắn lại, bị rút ngắn.

Cặp thể của уба́виться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уба́виться

NgôiTương lai
яуба́влюсь
тыуба́вишься
он / она́ / оно́уба́вится
мыуба́вимся
выуба́витесь
они́уба́вятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уба́вился
Giống cái (она́)уба́вилась
Giống trung (оно́)уба́вилось
Số nhiều (они́)уба́вились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уба́вься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уба́вьтесь

Câu hỏi thường gặp

убавиться nghĩa là gì?

убавиться (động từ) nghĩa là giảm sút, giảm xuống.

убавиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уба́виться (phiên âm Latinh ubávitʹsja, IPA [ʊˈbavʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.