убавля́ть
Dấu sắc trên убавля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
убавля́ть nghĩa là giảm bớt, rút bớt, rút ngắn, làm ngắn lại.
Nghĩa của убавля́ть
Động từ
- Giảm bớt, rút bớt, giảm... xuống, giảm, bớt. + đối cách / sinh cách
- укарачивать Rút ngắn, làm... ngắn lại.
- сужать Rút hẹp, làm... hẹp lại.
- убавля́ть скоростьgiảm [bớt] tốc độ, giảm tốc, giảm ga; уба́вить ша́гу — giảm bước
- убавля́ть себе́ го́дыnói bớt (khai sụt) tuổi; нельзя́ ни уба́вить, ни приба́вить ни сло́ва — khong thêm bớt được chữ nào, rất hoàn mỹ
- убавля́ть в та́лииrút hẹp ở thát lưng, thắt hẹp ở eo lưng
- khẩu ngữ Sút, sụt, tụt, giảm. в + sinh cách
- убавля́ть в ве́се[bị] sút cân, sụt cân
Cặp thể của убавля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ убавля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | убавля́ю |
| ты | убавля́ешь |
| он / она́ / оно́ | убавля́ет |
| мы | убавля́ем |
| вы | убавля́ете |
| они́ | убавля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + убавлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | убавля́л |
| Giống cái (она́) | убавля́ла |
| Giống trung (оно́) | убавля́ло |
| Số nhiều (они́) | убавля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | убавля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | убавля́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với убавля́ть
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
убавлять nghĩa là gì?
убавлять (động từ) nghĩa là giảm bớt, rút bớt, rút ngắn, làm ngắn lại.
убавлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убавля́ть (phiên âm Latinh ubavljátʹ, IPA [ʊbɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.