убавляться
thể chưa hoàn thành
ubavljatʹsja
giọng máy của trình duyệt
убавляться nghĩa là giảm sút, giảm xuống.
Nghĩa của убавляться
Động từ
- Giảm sút, giảm xuống, giảm bớt đi, giảm đi, bớt đi; (укарачиваться) ngắn lại, bị rút ngắn.
- убавля́ться наполови́нуgiảm bớt đi (giảm xuống, rút bớt, giảm sút) một nửa
- воды́ в реке́ уба́вилосьnước sông đã hạ xuống (đã rút, đã hạ, đã xuống)
- дни убавилисьngày đã ngắn lại
Cặp thể của убавляться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
убавляться nghĩa là gì?
убавляться (động từ) nghĩa là giảm sút, giảm xuống.
убавляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убавляться (phiên âm Latinh ubavljatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.