TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

убавляться

thể chưa hoàn thành
ubavljatʹsja giọng máy của trình duyệt

убавляться nghĩa là giảm sút, giảm xuống.

Nghĩa của убавляться

Động từ

  1. Giảm sút, giảm xuống, giảm bớt đi, giảm đi, bớt đi; (укарачиваться) ngắn lại, bị rút ngắn.
    • убавля́ться наполови́нуgiảm bớt đi (giảm xuống, rút bớt, giảm sút) một nửa
    • воды́ в реке́ уба́вилосьnước sông đã hạ xuống (đã rút, đã hạ, đã xuống)
    • дни убавилисьngày đã ngắn lại

Cặp thể của убавляться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

убавляться nghĩa là gì?

убавляться (động từ) nghĩa là giảm sút, giảm xuống.

убавляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là убавляться (phiên âm Latinh ubavljatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.