убаю́кать
Dấu sắc trên убаю́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
убаю́кать nghĩa là ru.
Nghĩa của убаю́кать
Động từ
- Ru.
Cặp thể của убаю́кать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ убаю́кать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | убаю́каю |
| ты | убаю́каешь |
| он / она́ / оно́ | убаю́кает |
| мы | убаю́каем |
| вы | убаю́каете |
| они́ | убаю́кают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | убаю́кал |
| Giống cái (она́) | убаю́кала |
| Giống trung (оно́) | убаю́кало |
| Số nhiều (они́) | убаю́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | убаю́кай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | убаю́кайте |
Câu hỏi thường gặp
убаюкать nghĩa là gì?
убаюкать (động từ) nghĩa là ru.
убаюкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убаю́кать (phiên âm Latinh ubajúkatʹ, IPA [ʊbɐˈjukətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.