TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

убаю́кивать

thể chưa hoàn thành
ubajúkivatʹ[ʊbɐˈjʉkʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên убаю́кивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

убаю́кивать nghĩa là ru.

Nghĩa của убаю́кивать

Động từ

  1. Ru.

Cặp thể của убаю́кивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ убаю́кивать

NgôiHiện tại
яубаю́киваю
тыубаю́киваешь
он / она́ / оно́убаю́кивает
мыубаю́киваем
выубаю́киваете
они́убаю́кивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + убаюкивать.

Quá khứ

Giống đực (он)убаю́кивал
Giống cái (она́)убаю́кивала
Giống trung (оно́)убаю́кивало
Số nhiều (они́)убаю́кивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)убаю́кивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)убаю́кивайте

Câu hỏi thường gặp

убаюкивать nghĩa là gì?

убаюкивать (động từ) nghĩa là ru.

убаюкивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là убаю́кивать (phiên âm Latinh ubajúkivatʹ, IPA [ʊbɐˈjʉkʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.