убежа́ть
Dấu sắc trên убежа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
убежа́ть nghĩa là bôn, bôn đào.
Nghĩa của убежа́ть
Động từ
- Bôn, bôn đào, bỏ chạy.
Cặp thể của убежа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ убежа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | убегу́ |
| ты | убежи́шь |
| он / она́ / оно́ | убежи́т |
| мы | убежи́м |
| вы | убежи́те |
| они́ | убегу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | убежа́л |
| Giống cái (она́) | убежа́ла |
| Giống trung (оно́) | убежа́ло |
| Số nhiều (они́) | убежа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | убеги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | убеги́те |
Câu ví dụ với убежа́ть
- Как только дверь открылась, они убежали. Ngay khi cánh cửa mở ra, bọn họ chạy đi liền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351413
- Он убежал, как только увидел полицейского. Ngay khi trông thấy viên cảnh sát, anh ta chạy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #895351
- От судьбы не убежишь. Thật khó mà thoát khỏi số phận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3310343
- Я убежал. Tôi chạy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4248160
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
убежать nghĩa là gì?
убежать (động từ) nghĩa là bôn, bôn đào.
убежать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убежа́ть (phiên âm Latinh ubežátʹ, IPA [ʊbʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.